Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tàu hỏa" (1)
tàu hỏa

Tiếng Anh
Danh từtrain
Tôi đi Hà Nội bằng tàu hỏa.
I went to Hanoi by train.
Từ liên quan "tàu hỏa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tàu hỏa" (2)
Tôi đi Hà Nội bằng tàu hỏa.
I went to Hanoi by train.
Chúng tôi di chuyển bằng tàu hỏa để tiết kiệm thời gian.
We traveled by train to save time.
